Tiếng Anh cho dân IT – Bạn là dân IT và đang làm việc trong lĩnh vực công nghệ thông tin? Cùng bỏ túi các từ vựng tiếng Anh chuyên ngành công nghệ thông tin thường xuất hiện trong lĩnh vực IT để giao tiếp tiếng Anh tự tin hơn và nắm bắt nhiều cơ hội việc làm trong ngành IT nhé bạn!

 

Tiếng Anh cho dân IT – Từ Vựng tiếng Anh chuyên ngành công nghệ thông tin

 

Tiếng Anh cho dân IT – Từ Vựng tiếng Anh chuyên ngành công nghệ thông tin

Đây là list 30 từ vựng tiếng Anh cho dân IT mà E-talk đã tổng hợp cho bạn!

 

  1. app (application): ứng dụng

VD: “Examples of popular applications include Microsoft Word, Adobe Photoshop, and Mozilla Firefox.”

 

  1. analysis: phân tích

VD: “A risk analysis was carried out in order to improve the project efficiency.”

 

  1. appliance: thiết bị, công cụ

VD: “They sell a wide range of virtual appliances.”

 

  1. argument: tham số, đối số (bình thường thì có nghĩa là tranh cãi)

VD: “Value1 and value2 are both arguments in the expression sum(value1, value2).”

 

  1. attribute: thuộc tính

VD: “The web designer could not remember the hexadecimal code for the table background cell color attribute and had to look it up.”

 

  1. available: sẵn có

VD: “Further information is available on request.”

 

  1. authenticate: xác nhận là đúng, chứng minh, xác thực

VD: “The computer was very slow and took nearly 10 seconds to authenticate a user.”

 

  1. background: nền tảng

VD: “The job would suit someone with an IT background.”

 

  1. BA (business analyst): vị trí chịu trách nhiệm cho việc giải thích các yêu cầu kinh doanh và đưa chúng đến các hệ thống kỹ thuật, ở Việt Nam vẫn quen gọi là BA.

VD: “A business analyst spends a lot of time gathering relevant business requirements in the initial stages of an IT project.”

 

  1. component: thành phần, bộ phận

VD: “A hardware geek is constantly upgrading components in his computer to achieve more performance.”

 

  1. certification: chứng chỉ

VD: “Earning the latest Microsoft certifications may help you further your career.”

 

  1. CIO (chief information officer): giám đốc thông tin

VD: “The CIO’s work is often quite varied, ranging from managing a company’s IT budget to overseeing staff outsourcing.”

 

  1. common: thông thường

VD: “One of the most common Internet crime is drug trafficking.”

 

  1. compatible: tương thích

VD: “The part I ordered weren’t compatible with my PC.”

 

  1. consultant: tư vấn viên

VD: “Do you think we should contact an IT consultant?”

 

  1. convenience: sự thuận tiện

VD: “We provide outstanding products and 24/7 phone support for the convenience of our customers.”

 

  1. customer: khách hàng

VD: “Good customer care can improve customer loyalty.”

 

  1. callback: mã code được truyền làm đối số cho mã code khác. (thông thường có nghĩa là cuộc gọi ngược)

VD: “Programmersuse callbacks in tedious situations such as asynchronous programming or running an array of values through a function designed to take a string.”

 

  1. data: dữ liệu

VD: “The network administrator was fired when he lost all the company data by accidentally formatting the wrong hard disk drive array.”

 

  1. database: cơ sở dữ liệu

VD: My company stored the customer information in a central database in Vietnam.

 

  1. deal: giao dịch

VD: “To find out more about our package deals, please visit our website.”

 

  1. demand: nhu cầu khách hàng

VD: “Online keyword selector tools may help you find out whether certain products are in high demand.”

 

  1. detailed: cụ thể, có nhiều thông tin

VD: “A more detailed description is available on our website.”

 

  1. develop: phát triển

VD: “We have decided to develop a new database app.”

 

  1. hardware: phần cứng

VD: “Hardware today has become such a commodity that it’s often more expensive to repair it than to replace it.”

 

  1. implement: triển khai, bắt đầu

VD: “I need to implement two interfaces.”

 

  1. install: cài đặt

VD: “You’ll have to install the latest version of Adobe Flash Player.”

 

  1. instruction: hướng dẫn

VD: “Just follow the step-by-step instructions, which will guide you through the setup process.”

 

  1. network: mạng lưới, hệ thống

VD: “The company network consisted of 3 servers, 95 workstations, and 10 printers.”

 

  1. software: phần mềm

VD: “The geek purchased new software for his computer almost every weekend.”

 

Tiếng Anh thật sự quan trọng, đặc biệt tiếng Anh cho dân IT càng quan trọng hơn, khi mà công nghệ thông tin đã và đang trở thành một ngành công nghiệp phát triển toàn cầu.

Bạn có thể code giỏi, nhưng nếu tiếng Anh của bạn kém, thì có thể bạn sẽ bỏ lỡ nhiều cơ hội làm việc trong những tập đoàn công nghệ thông tin hàng đầu thế giới hoặc bỏ qua cơ hội làm việc và định cư ở nước ngoài. E-talk hy vọng một vài từ vựng tiếng Anh cho dân IT này sẽ hữu ích cho bạn.

 

Nếu bạn mong muốn phát triển khả năng giao tiếp tiếng Anh để nắm bắt nhiều cơ hội hơn trong ngành công nghệ thông tin, đừng quên tìm hiểu các khóa học tiếng Anh online tại E-talk nhé!

 

ĐĂNG KÝ HỌC THỬ MIỄN PHÍ TẠI ĐÂY

Tiếng Anh cho dân IT – Từ Vựng tiếng Anh chuyên ngành công nghệ thông tin
Call Now