Tiếng Anh du lịch – Những mẫu câu tiếng Anh thông dụng khi đi du lịch - E-talk.vn

Tiếng Anh du lịch – Những mẫu câu tiếng Anh thông dụng khi đi du lịch

Tiếng Anh Du lịch: Bạn muốn đi du lịch nước ngoài, vi vu “Paris London hay những miền xa”, muốn khám phá những vùng đất mới? Nhưng bạn lại dè dặt, vì ngại rằng vốn tiếng Anh giới hạn của mình sẽ không đủ để đối mặt với các tình huống khi đi du lịch nước ngoài? Hãy cùng Trường Dạy Tiếng Anh Online E-talk điểm qua một vài tình huống tiếng Anh du lịch phổ biến để tự tin sử dụng khi ở nước ngoài nhé!

 

Tiếng Anh Du Lịch

Một số mẫu câu tiếng Anh du lịch thường gặp

Một số mẫu câu tiếng Anh du lịch tại sân bay

May I have your tickets? Tôi có thể xem vé của anh/chị được không?

Is anybody else traveling with you? Có ai nữa bay cùng với anh/chị không?

Do you have your passport with you? Anh/chị có mang theo hộ chiếu không?

Would you like a window seat or an aisle seat? Anh/chị muốn ngồi cạnh cửa sổ hay lối đi?

Window seat, please. Vui lòng cho tôi ghế gần cửa sổ.

How many pieces of luggage are you checking in? Anh/chị có mấy kiện hành lý vậy?

Do you have a carry on? Anh/chị có hành lý xách tay không?

Can you place your bag up here? Anh/chị có thể đặt cái túi lên đây được không?

How many carry on bags are you taking with you? Anh/chị mang theo mấy túi vậy?

Here are your tickets. Đây là vé của anh/chị.

The gate number is A1. Cổng A1.

How do I get to gate A1? Tôi làm cách nào để đến cổng A1 vậy ạ?

 

Một số mẫu câu tiếng Anh du lịch thường gặp ở cửa hải quan

What is your nationality? Quốc tịch của anh/chị là gì?

I’m Vietnamese. Tôi là người Việt Nam

May I see your passport please? Tôi có thể xem hộ chiếu của anh/chị được không?

Here it is. Đây ạ.

Are you here on business or leisure? Anh/chị đến đây để đi công tác hay du lịch?

I’m traveling for work. Tôi đi công tác.

I’m just travelling. Tôi chỉ du lịch thôi.

I will be here for 1 week / 3 days. Tôi sẽ ở đây 1 tuần / 3 ngày.

 

Một số mẫu câu tiếng Anh du lịch khi ở khách sạn

Hi, how much are your rooms? Xin chào, phòng ở đây giá cả thế nào vậy?

Our rooms start at 50$ for a basic room. Phòng ở đây giá từ 50 đô la cho 1 phòng cơ bản.

Ok. Can I reserve a room? Được, vậy tôi đặt 1 phòng được chứ?

Hi, I would like to reserve a room. Chào, tôi muốn đặt một phòng.

Hi, I have reserved room here. Can I check in please? Xin chào, tôi đã book phòng ở đây, tôi có thể check-in được không?

How long will you be staying with us? Anh/chị sẽ ở đây bao lâu?

When will you be checking out? Khi nào anh/chị trả phòng vậy ạ?

How many days would you like the room for? Anh/chị muốn đặt phòng trong bao lâu ạ?

I am going to stay for 3 days. Tôi sẽ ở đây 3 ngày.

Do you want a single room or a double room? Quý khách muốn đặt phòng đơn hay phòng đôi?

I’d like a single room. Tôi muốn đặt phòng đơn.

Do you want breakfast? Quý khách có muốn dùng bữa sáng hay không?

Are meals included? Có bao gồm bữa ăn hay không?

Sorry, we’re full / Sorry, I don’t have any rooms available. Rất tiếc, chúng tôi không còn phòng trống.

 

Các mẫu câu tiếng Anh để hỏi đường khi đi du lịch

Excuse me. Do you know where the main station is? Xin lỗi, anh có biết ga trung tâm ở đâu không?

I’m looking for this address. Tôi đang tìm đến địa chỉ này.

Excuse me. I’m looking for…. I thought it was around here. Do you know where it is? Xin lỗi! Tôi đang tìm… Tôi nghĩ nó nằm đâu đây. Anh có biết nó ở đâu không vậy?

Excuse me. Do you know where the… is? Xin lỗi. Anh có biết… ở đâu không?

Can you take me to the airport, please? Ông/bà có thể đưa tôi đến sân bay được không?

 

Tiếng Anh du lịch sử dụng trong nhà hàng

We haven’t booked a table. Can you fit us in? Chúng tôi vẫn chưa đặt bàn, anh/chị sắp xếp chỗ ngồi cho chúng tôi được không?

A table for two, please. Vui lòng cho một bàn 2 người.

I booked a table for two at 7pm. It’s under the name of…Tôi đã đặt một bàn 2 người lúc 7h tối, tên người đặt là…

What’s special for today? Món đặc biệt của ngày hôm nay là gì?

What can you recommend? Nhà hàng có gợi ý món nào không?

The beef steak for me, please! Vui lòng lấy cho tôi món bò bít tết.

That’s all. Thank you! Vậy thôi, cám ơn!

Can I have another spoon? Cho tôi xin cái thìa khác được không?

Can you bring me the ketchup, please? Anh/chị có thể lấy giùm chai tương cà được không?

Can I have my check / bill please? Làm ơn cho tôi thanh toán hóa đơn.

Can I pay by credit card? Tôi trả bằng thẻ tín dụng được không?

Could you check the bill for me, please? It doesn’t seem right. Anh/chị kiểm tra lại hóa đơn giùm tôi được không? Hình như nó không đúng lắm.

 

Một số mẫu câu tiếng Anh du lịch để dùng trong trường hợp khẩn cấp

Help me, please! Làm ơn giúp tôi với!

Please call the Vietnamese Embassy. Làm ơn hãy gọi Đại Sứ quán Việt Nam.

Please call the police. Hãy gọi cảnh sát giúp tôi.

I need a doctor. Tôi cần gặp bác sĩ.

Sorry, can you speak slowly? Xin lỗi, anh/chị nói chậm lại được không?

Please call this number. Làm ơn gọi cho số này!

 

Tham khảo các khóa học tiếng Anh online tại E-talk để nâng cao khả năng sử dụng tiếng Anh của mình trong mọi tình huống nhé!

 

 

Tiếng Anh du lịch – Những mẫu câu tiếng Anh thông dụng khi đi du lịch
Call Now ButtonCall Now