Đặc biệt - Tiếng Anh giao tiếp luyện phản xạ INFLEX Online 1 kèm 1 

Ngoại động từ là gì? Cách dùng và bài tập áp dụng

Trong tiếng Anh, động từ có thể được phân thành nhiều loại căn cứ vào chức năng của nó. Trong đó ngoại động từ phân loại căn cứ vào việc động từ có tân ngữ hay không? Nhiều bạn mặc dù đã học tiếng Anh đến cả chục năm nhưng khi nhắc đến cách phân loại này vẫn lúng túng. Bài viết sau, tiếng anh trực tuyến E-talk cùng bạn tháo gỡ những khó khăn trên và đồng thời rèn luyện ngay qua một số bài tập áp dụng.

Ngoại động từ là gì?

Ngoại động từ là gì

Ngoại động từ (Transitive Verbs) là loại từ mà theo sau nó luôn được sử dụng với tân ngữ (tân ngữ có thể là danh từ, cụm danh từ hoặc đại từ), nhằm diễn tả người hay vật bị tác động bởi một hành động của động từ. Nếu thiếu tân ngữ thì câu sẽ không hoàn chỉnh. Bên cạnh đó, loại từ Transitive Verbs thường là những động từ như: like, eat, love, hate, make, play, go, buy, face,…

Công thức: Subject + Verb + Object (S+ V+ O)

Ví dụ:

  • She brings an umbrella.
  • She cut the cake.
  • I eat an apple.
  • They play badminton.

 

≫ Có thể bạn quan tâm: 

 

Phân loại ngoại động từ

Ngoại động từ đơn

Ngoại động từ đơn là từ chỉ có một tân ngữ theo sau nó.

  • Ví dụ 1: I spent money on buying a new dress – Tôi đã tiêu tiền vào việc mua một cái váy mới. Trong đó “money” chính là tân ngữ của động từ “spent” và “a new dress” là tân ngữ của động từ “buying”.
  • Ví dụ 2: I am writing a report – Tôi đang viết một báo cáo. Trong đó “a report” chính là tân ngữ của động từ “writing”.

Ngoại động từ kép

Ngoại động từ kép chính là những động từ có hai tân ngữ trở lên.

  • Ví dụ 1: I gave the policeman my phone – Tôi đã đưa điện thoại cho cảnh sát. Trong đó her là tân ngữ trực tiếp, “the policeman” là tân ngữ gián tiếp (người nhận chiếc điện thoại) và “my phone” là tân ngữ của động từ “gave”.
  • Ví dụ 2: He bought her a very nice birthday present – Anh ấy mua tặng cô ấy món quà sinh nhật rất dễ thương. Trong đó “A very nice birthday present” là tân ngữ của động từ “bought” và “her” là tân ngữ gián tiếp (người được tặng nhận món quà).

Cách dùng ngoại động từ

Trường hợpCông thứcVí dụ
Có 2 tân ngữ theo sau (trực tiếp: Direct object và gián tiếp: Indirect object)S + V(transitive) + O.d + pre + O.iSam bought some chocolates for Jane. (Sam mua socola cho Jane.)

He gave a birthday gift to you. (Anh ấy đã tặng một món quà sinh nhật cho bạn.)

Có 1 tân ngữ và bổ ngữ cho tân ngữS + V(transitive) + O + N/AdjI let my bird free. (Tôi để con chim của tôi tự do.)

They elected me chairman. (Họ bầu tôi làm chủ tịch.)

Có 1 tân ngữ và phân từ làm bổ ngữ cho tân ngữS + V(transitive) + O + Past/Pre. PartMy mother left me waiting in class.(Mẹ tôi đã để tôi đợi trong lớp.)

I heard my name called. (Tôi nghe thấy tên mình được gọi.)

Có tân ngữ và mệnh đề cùng làm bổ ngữ cho tân ngữS + V(transitive) + O + ClauseYou can call me when you need.(Bạn có thể gọi cho tôi khi bạn cần.)

He activated the system when he started to work. (Anh ấy đã kích hoạt hệ thống khi anh ấy bắt đầu làm việc.)

Những ngoại động từ đặc biệt

Một số trường hợp đặc biệt, bởi nó vừa là nội động từ và cũng là một ngoại động từ, tùy vào trường hợp đặt câu và nghĩa của từ.

Ví dụ:

  • The bell is ringing: Chuông đang reo – She rang the bell: Cô ấy đã rung chuông.
  • My heart broke: Trái tim tôi tan vỡ – She broke my heart: Cô ấy làm tan nát trái tim tôi.
  • I will never give up: Tôi sẽ không bao giờ từ bỏ – He gave up smoking last year: Anh ấy đã bỏ hút thuốc từ năm ngoái.
  • The tree grows so fast: Cây phát triển rất nhanh – My mother grows some vegetables in our garden: Mẹ tôi trồng một vài loại rau trong vườn.

 

≫ Liên hệ học thử tiếng Anh “MIỄN PHÍ”

 

Một số ngoại động từ phổ biến trong tiếng Anh

Có một số động từ được coi ngoại động từ thường gặp như:

  • Allow /əˈlaʊ/: cho phép
  • Have /hæv/: có
  • Remind /ˈrɪmaɪnd/: nhắc nhỡ
  • Blame /bleɪm/: trách cứ ,đổ lỗi
  • Enjoy / ɪnˈʤɔɪ/: thích thú
  • Rent /rɛnt/: cho thuê
  • Like /laɪk/: thích
  • Need /niːd/: cần
  • Name / neɪm/: đặt tên
  • Prove /pruːv/: chứng tỏ
  • Select /sɪˈlɛkt/: lựa chọn
  • Wrap /ræp/: bao bọc
  • Rob /rɒb/: cướp
  • Make /meɪk/: làm
  • Give /gɪv/: đưa cho
  • Own /əʊn/: nợ
  • Greet /griːt/: chào
  • Buy /baɪ/: mua
  • Send /sɛnd/: gửi

Bài tập về ngoại động từ

Phân biệt ngoại động từ và phân loại chúng qua các ví dụ dưới đây:

  1. The dog already ran.
  2. My brother broke my flower vase.
  3. The kids are jumping.
  4. Her mother taught her to speak Spanish.
  5. I borrowed five thousand dollars from my dad.
  6. The sun is shining.
  7. My girlfriend is reading my favorite magazine.
  8. It took me more than two hours to get home from my office today.
  9. His family members often have dinner together.
  10. Their boss drives a nice car.

Đáp án

  1. Không phải
  2. Ngoại động từ đơn
  3. Không phải
  4. Ngoại động từ kép
  5. Kép
  6. Không phải
  7. Đơn
  8. Kép
  9. Đơn
  10. Đơn

 

Trên đây E-talk đã chia sẻ đến bạn về ngoại động từ là gì – cách áp dụng cũng như gợi ý một số bài tập thực hành đã có sẵn đáp án. Hy vọng với những thông tin trên đã phần nào giúp các bạn rõ ràng hơn trong việc phân loại động từ. Hãy ghi nhớ chúng và sử dụng một cách chính xác. Ngoài ra lựa chọn Học tiếng Anh giao tiếp 1 kèm 1 cho người mất gốc cũng là cách hay giúp bạn nâng cao hiệu quả khả năng ngoại ngữ bản thân đó.

Học tiếng Anh ngay hôm nay !

Hãy để E-talk giúp bạn vượt qua rào cản tiếng anh và đạt được mục tiêu của mình

Thời gian đăng ký học thử miễn phí còn:
Điện thoại: 0903329682
Messages E-Talk Zalo: 0903329682

Đặc biệt - Tiếng Anh giao tiếp luyện phản xạ INFLEX Online 1 kèm 1