Năm mới là dịp để chúng ta bắt đầu các cam kết. Hãy cùng xem một số ý tưởng cho new year resolutions và học từ vựng tiếng Anh online cùng trường dạy tiếng Anh trực tuyến 1 kèm 1 E-talk nhé mọi người! 

 

 

  1. Get in shape – Lấy lại vóc dáng
  2. Start eating healthier food, and less food overall – Bắt đầu ăn nhiều thực phẩm tốt cho sức khỏe hơn, nhưng ăn đồ ăn ít lại.
  3. Stop procrastinating – Dừng lại việc trì hoãn
  4. Improve your concentration and mental skills – Tăng sự tập trung và cải thiện các kỹ năng trí tuệ
  5. Meet new people – Gặp gỡ những người bạn mới
  6. Become more active – Trở nên năng động hơn
  7. Earn more money – Kiếm nhiều tiền hơn
  8. Become more polite – Trở nên lịch sự hơn
  9. Reduce stress – Giảm bớt căng thẳng
  10. Learn to be happier with your life – Học cách để thấy hạnh phúc hơn với cuộc sống
  11. Get more quality sleep – Có nhiều giấc ngủ chất lượng hơn
  12. Give up cigarettes – Bỏ thuốc lá
  13. Watch less TV – Xem tivi ít hơn
  14. Read more – Đọc nhiều hơn
  15. Find a significant other – Tìm một ai đó quan trọng
  16. Become tidier – Trở nên gọn gàng hơn
  17. Learn how to dress with style – Học cách ăn mặc có phong cách
  18. Spend more time with the people that matter – Dành nhiều thời gian hơn cho những người quan trọng
  19. Start drinking in moderation or quit drinking – Bắt đầu uống với mức độ vừa phải hoặc bỏ uống rượu
  20. Get out of debt – Thoát khỏi nợ nần
  21. Start saving money – Bắt đầu tiết kiệm tiền bạc
  22. Learn a new language – Học một ngôn ngữ mới
  23. Volunteer and give more to charity – Tham gia nhiều hoạt động tình nguyện hoặc từ thiện hơn
  24. Pick up useful skills or fun hobbies – Có thêm các kỹ năng hữu ích hoặc các sở thích vui thú
  25. Learn to let go of grudges and avoid moping – Học cách buôn bỏ hận thù và tránh nhăn nhó
  26. Adopt a cute pet – Nhận nuôi một con thú cưng
  27. Become more organized – Trở nên có tổ chức hơn
  28. Travel more and see the world – Đi du lịch nhiều hơn và nhìn ra thế giới
  29. Learn to cook – Học nấu ăn
  30. Go see your doctor more often – Đi kiểm tra sức khỏe nhiều hơn
  31. Reinvent yourself – Tự đổi mới bản thân
  32. Stop being late all the time – Dừng lại việc trễ hẹn mọi lúc mọi nơi
  33. Learn how to be more self-reliant – Học cách tín nhiệm bản thân nhiều hơn
  34. Turn your hobby into a career – Biến sở thích thành nghề nghiệp
  35. Get over an ex – Quên đi người cũ
  36. Learn to control your emotions – Học cách kiểm soát cảm xúc
  37. Start being more responsible – Trở nên có trách nhiệm hơn
  38. Learn more about art, music, culture etc. – Tìm hiểu nhiều hơn về nghệ thuật, âm nhạc, văn hóa
  39. Spend less time on social media – Dành ít thời gian hơn trên mạng xã hội
  40. Learn how to defend yourself – Học cách tự vệ
  41. Become more romantic – Trở nên lãng mạn hơn
  42. Become more social – trở nên gần gũi hoạt bát hơn
  43. Start being more creative – Bắt đầu sáng tạo hơn
  44. Start expressing yourself artistically – Bắt đầu thể hiện bản thân một cách nghệ thuật
  45. Face your fears and insecurities – Đối mặt với các nỗi sợ và sự không chắc chắn
  46. Start writing a book/journal – Bắt đầu viết một cuốn sách / bài báo
  47. Start remembering important dates – Bắt đầu ghi nhớ những ngày quan trọng
  48. Love more – Yêu nhiều hơn
  49. Start smiling more – Bắt đầu cười nhiều hơn
  50. Stick to the good healthy habits you’ve developed – Gắn bó với những thói quen lành mạnh đã có

 

(Nguồn: Lifehack – Dịch bởi E-talk.vn)

 

[Song Ngữ] 50 New Year’s Resolution Ideas – 50 ý tưởng về các cam kết cho năm mới
Call Now ButtonCall Now